Từ: 饾饤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饾饤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 饾 • 饤

Nghĩa của 饾饤 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòudìng] 1. món ăn trưng bày; món ăn trang điểm。供陈设的食品。
2. món trưng bày; lời nói văn hoa; lời nói không thiết thực。比喻堆砌词藻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饾

đậu饾:đậu đình (văn chương chắp nối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饤

đính饤:khảo đính
饾饤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饾饤 Tìm thêm nội dung cho: 饾饤