Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 哭丧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哭丧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哭丧 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūsāng] khóc tang; than khóc thảm thiết; than khóc thương tiếc。号丧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哭

khóc:khóc lóc
khốc:khốc (khóc); khốc tị tử (mũi thò lò)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧

tang:tang lễ, để tang
táng:táng tận lương tâm
哭丧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哭丧 Tìm thêm nội dung cho: 哭丧