Từ: 馈线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 馈线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 馈线 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuìxiàn] dây ăng-ten。发射机和天线之间的传输线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馈

quỹ:quỹ tiến (tiến tặng, biếu tặng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
馈线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 馈线 Tìm thêm nội dung cho: 馈线