Chữ 𤶸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤶸:

𤶸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤶸

𤶸

Chiết tự chữ 𤶸

𤶸 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 那
  • 疒 nạch
  • 那 na, nà, ná, nả
  • []

    U+024DB8, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: naa1;

    𤶸

    Nghĩa Trung Việt của từ 𤶸


    Chữ gần giống với 𤶸:

    㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

    Chữ gần giống 𤶸

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𤶸 Tự hình chữ 𤶸 Tự hình chữ 𤶸 Tự hình chữ 𤶸

    𤶸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𤶸 Tìm thêm nội dung cho: 𤶸