Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香火 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānghuǒ] 1. đèn nhang。(宗教徒或迷信的人)供佛敬神时燃点的香和灯火。
2. ông từ。旧时庙宇中照料香火的人;庙祝。
3. hương khói; hương hoa (thờ cúng cha mẹ, tổ tiên)。旧指子孙祭祀祖先的事情。
4. lửa hương。(香火儿)燃着的线香、棒香或盘香上的火。
2. ông từ。旧时庙宇中照料香火的人;庙祝。
3. hương khói; hương hoa (thờ cúng cha mẹ, tổ tiên)。旧指子孙祭祀祖先的事情。
4. lửa hương。(香火儿)燃着的线香、棒香或盘香上的火。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 香火 Tìm thêm nội dung cho: 香火
