Chữ 㒊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㒊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㒊:

㒊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㒊

㒊

Chiết tự chữ 㒊

[]

U+348A, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: se4;
Việt bính: saap1 sik1;

㒊

Nghĩa Trung Việt của từ 㒊


Chữ gần giống với 㒊:

㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

Chữ gần giống 㒊

Tự hình:

Tự hình chữ 㒊 Tự hình chữ 㒊 Tự hình chữ 㒊 Tự hình chữ 㒊

㒊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㒊 Tìm thêm nội dung cho: 㒊