Chữ 𨪀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨪀, chiết tự chữ MỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨪀:

𨪀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨪀

𨪀

Chiết tự chữ 𨪀

[]

U+028A80, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨪀

Nghĩa Trung Việt của từ 𨪀


mỏ, như "hầm mỏ, mỏ vàng, mỏ bạc, mỏ than" (vhn)

Chữ gần giống với 𨪀:

䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

Chữ gần giống 𨪀

Tự hình:

Tự hình chữ 𨪀 Tự hình chữ 𨪀 Tự hình chữ 𨪀 Tự hình chữ 𨪀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨪀

mỏ𨪀:hầm mỏ, mỏ vàng, mỏ bạc, mỏ than
𨪀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨪀 Tìm thêm nội dung cho: 𨪀