Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 驰鹜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驰鹜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驰鹜 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíwù]
đi nhanh; chạy nhanh; rong ruổi; chạy vội。奔驰;奔走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰

trì:trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹜

vụ:vụ (vịt trời); vụ (theo tìm)
驰鹜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驰鹜 Tìm thêm nội dung cho: 驰鹜