Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骂名 trong tiếng Trung hiện đại:
[màmíng] bêu danh; cái tên bị nguyền rủa。挨骂的名声。
汉奸秦桧留下了千古的骂名。
tên hán gian Tần Cối bị nguyền rủa muôn đời.
汉奸秦桧留下了千古的骂名。
tên hán gian Tần Cối bị nguyền rủa muôn đời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂
| mạ | 骂: | nhục mạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 骂名 Tìm thêm nội dung cho: 骂名
