Từ: 骄慢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骄慢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 骄 • 慢

Nghĩa của 骄慢 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāomàn] kiêu căng; ngạo mạn。傲慢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骄

kiêu骄:kiêu căng; kiêu hãnh; kiêu ngạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn慢: 
mạn慢:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn慢:mau mắn
骄慢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骄慢 Tìm thêm nội dung cho: 骄慢