Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 熗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熗, chiết tự chữ SANG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熗:
熗
Biến thể giản thể: 炝;
Pinyin: qiang4;
Việt bính: coeng3;
熗
sang, như "sang (luộc sơ, chiên sơ)" (gdhn)
Pinyin: qiang4;
Việt bính: coeng3;
熗
Nghĩa Trung Việt của từ 熗
sang, như "sang (luộc sơ, chiên sơ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 熗:
㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,Dị thể chữ 熗
炝,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熗
| sang | 熗: | sang (luộc sơ, chiên sơ) |

Tìm hình ảnh cho: 熗 Tìm thêm nội dung cho: 熗
