Chữ 熗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熗, chiết tự chữ SANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熗

Chiết tự chữ sang bao gồm chữ 火 倉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

熗 cấu thành từ 2 chữ: 火, 倉
  • hoả, hỏa
  • thương, thảng
  • []

    U+7197, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qiang4;
    Việt bính: coeng3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 熗


    sang, như "sang (luộc sơ, chiên sơ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 熗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Dị thể chữ 熗

    ,

    Chữ gần giống 熗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熗 Tự hình chữ 熗 Tự hình chữ 熗 Tự hình chữ 熗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 熗

    sang:sang (luộc sơ, chiên sơ)
    熗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熗 Tìm thêm nội dung cho: 熗