Cao su chống va đập cửa

Từ: 验证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 验证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 验证 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànzhèng] nghiệm chứng。证验1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 验

nghiệm:nghiệm thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
验证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 验证 Tìm thêm nội dung cho: 验证