Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 响遏行云 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 响遏行云:
Nghĩa của 响遏行云 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎng"èxíngyún] vang vang (tiếng hát) (làm mây cũng phải ngừng bay)。声音高入云霄;把浮动着的云彩也止住了。形容歌声嘹亮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遏
| át | 遏: | át chỉ (ngăn chặn) |
| ướt | 遏: | ướt sũng, bánh ướt |
| ớt | 遏: | yếu ớt |
| ợt | 遏: | ẽo ợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 响遏行云 Tìm thêm nội dung cho: 响遏行云
