Từ: 权时 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 权时:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 权时 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánshí] tạm thời。暂时。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 权

quyền:quyền bính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết
权时 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 权时 Tìm thêm nội dung cho: 权时