Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镜头 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngtóu] 1. ống kính (máy ảnh)。摄影机或放映机上,由透镜组成的光学装置。用来在胶片或幕上形成影像。
2. pha; pô (chụp ảnh)。照相的一个画面。
3. cảnh; đoạn (quay phim)。拍电影时从摄影机开始转动到停止时所拍下的一系列画面。
2. pha; pô (chụp ảnh)。照相的一个画面。
3. cảnh; đoạn (quay phim)。拍电影时从摄影机开始转动到停止时所拍下的一系列画面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 镜头 Tìm thêm nội dung cho: 镜头
