Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 魔爪 trong tiếng Trung hiện đại:
[mózhǎo] nanh vuốt ma quỷ。佛教用语,恶魔所设的阻碍。比喻凶恶的势力。
斩断侵略者魔爪。
chặt đứt nanh vuốt ma quỷ của những kẻ xâm lược.
斩断侵略者魔爪。
chặt đứt nanh vuốt ma quỷ của những kẻ xâm lược.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魔
| ma | 魔: | ma quỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪
| trảo | 爪: | trảo (móng vuốt) |
| trảu | 爪: | cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô) |
| trẩu | 爪: | xem trảo |
| vuốt | 爪: | nanh vuốt |

Tìm hình ảnh cho: 魔爪 Tìm thêm nội dung cho: 魔爪
