Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 魔难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 魔难:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 魔难 trong tiếng Trung hiện đại:

[mónàn] nỗi dằn vặt; giày vò。磨难:在困苦的境遇中遭受的折磨。也作魔难。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魔

ma:ma quỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
魔难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 魔难 Tìm thêm nội dung cho: 魔难