Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼汛 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúxùn] mùa cá; vụ đánh cá。某些鱼类由于产卵、越冬等原因在一定时期内高度集中在一定海域,适于捕捞的时期。也作渔汛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汛
| tấn | 汛: | tấn (nước dâng cao) |
| vàm | 汛: | Thuyền đã vào vàm, Vàm Cỏ |

Tìm hình ảnh cho: 鱼汛 Tìm thêm nội dung cho: 鱼汛
