Từ: 鱼汛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鱼汛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鱼汛 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúxùn] mùa cá; vụ đánh cá。某些鱼类由于产卵、越冬等原因在一定时期内高度集中在一定海域,适于捕捞的时期。也作渔汛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汛

tấn:tấn (nước dâng cao)
vàm:Thuyền đã vào vàm, Vàm Cỏ
鱼汛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鱼汛 Tìm thêm nội dung cho: 鱼汛