Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 煤田 trong tiếng Trung hiện đại:
[méitián] vùng than đá; mỏ than; vùng mỏ than đá。大面积的、可以开采的煤层分布地带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤
| mai | 煤: | mai khí (than đá) |
| muồi | 煤: | chín muồi |
| môi | 煤: | môi (than đá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 煤田 Tìm thêm nội dung cho: 煤田
