Cao su chống va đập cửa

Từ: 鳩集 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鳩集:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cưu tập
☆Tương tự:
cưu hợp
合.

Nghĩa của 鸠集 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiūjiì] tập hợp; tụ tập; tụ họp (ý xấu)。纠合(含贬义)。见〖纠集〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳩

cưu:chim cưu; cưu mang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu
鳩集 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鳩集 Tìm thêm nội dung cho: 鳩集