Từ: 鸿儒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸿儒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鸿

Nghĩa của 鸿儒 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngrú] học giả uyên thâm。渊博的学者。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸿

hồng鸿:chim hồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儒

nho:nhà nho
nhu:nhu mì
nhô:nhô lên, nhấp nhô
鸿儒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸿儒 Tìm thêm nội dung cho: 鸿儒