Từ: 麦秆虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦秆虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦秆虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[màigǎnchóng] sò đá。节肢动物, 体长一寸左右,呈细杆状,胸部有脚七对,第二对特别大。生活在海藻上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
麦秆虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦秆虫 Tìm thêm nội dung cho: 麦秆虫