Từ: 麻渣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麻渣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麻渣 trong tiếng Trung hiện đại:

[mázhā] bã hạt vừng。亚麻、芝麻等种子榨油后留下的渣滓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻

ma:Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)
:nhưng mà...
:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)
麻渣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麻渣 Tìm thêm nội dung cho: 麻渣