Cao su chống va đập cửa

Từ: 黄盖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄盖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄盖 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánggài] Hoàng Cái (lão tướng Đông Ngô, thời Tam Quốc)。字公覆(与名同义相释),东吴老将。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)
黄盖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄盖 Tìm thêm nội dung cho: 黄盖