Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 黄糖 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángtáng] đường nâu (chưa tinh chế hẳn)。红糖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |

Tìm hình ảnh cho: 黄糖 Tìm thêm nội dung cho: 黄糖
