Cao su chống va đập cửa

Từ: 黄糖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄糖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄糖 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángtáng] đường nâu (chưa tinh chế hẳn)。红糖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖

đường:ngọt như đường
黄糖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄糖 Tìm thêm nội dung cho: 黄糖