Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露布 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùbù] 1. bài hịch; hịch。檄文。
2. báo tiệp; tin chiến thắng。军中捷报。
3. chiếu thư để ngõ; tấu sớ để ngõ。古代不封口的诏书或奏章。
4. thông cáo。指布告、海报等。
2. báo tiệp; tin chiến thắng。军中捷报。
3. chiếu thư để ngõ; tấu sớ để ngõ。古代不封口的诏书或奏章。
4. thông cáo。指布告、海报等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 露布 Tìm thêm nội dung cho: 露布
