Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夹生 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāshēng] chưa chín kỹ; nửa sống nửa chín; sống (thức ăn); chẳng đâu vào đâu。(食物)没有熟透。
夹生饭。
cơm sống.
这孩子不用功,学的功课都是夹生的。
đứa bé này không chăm chỉ gì hết, bài vở chẳng đâu vào đâu.
夹生饭。
cơm sống.
这孩子不用功,学的功课都是夹生的。
đứa bé này không chăm chỉ gì hết, bài vở chẳng đâu vào đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 夹生 Tìm thêm nội dung cho: 夹生
