Chữ 雝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雝, chiết tự chữ UNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雝:

雝 ung

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 雝

Chiết tự chữ ung bao gồm chữ 邕 隹 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

雝 cấu thành từ 2 chữ: 邕, 隹
  • ung
  • chuy
  • ung [ung]

    U+96DD, tổng 18 nét, bộ Truy, chuy 隹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong1;
    Việt bính: jung1;

    ung

    Nghĩa Trung Việt của từ 雝

    Như chữ ung .
    ung, như "ung dung" (gdhn)

    Nghĩa của 雝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yōng]Bộ: 隹 - Chuy
    Số nét: 18
    Hán Việt: UNG
    hoà nhã。同"雍"。

    Chữ gần giống với 雝:

    , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 雝

    , , 𪪝,

    Chữ gần giống 雝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 雝 Tự hình chữ 雝 Tự hình chữ 雝 Tự hình chữ 雝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 雝

    ung:ung dung
    雝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 雝 Tìm thêm nội dung cho: 雝