Nghĩa của 黑珍珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēizhēnzhū] trân châu đen; ngọc trai đen。一种青铜色的珍珠,是十分贵重的珠宝品种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 黑珍珠 Tìm thêm nội dung cho: 黑珍珠
