Từ: 黑珍珠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑珍珠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黑 • 珍 • 珠

Nghĩa của 黑珍珠 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēizhēnzhū] trân châu đen; ngọc trai đen。一种青铜色的珍珠,是十分贵重的珠宝品种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc黑:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍

trân珍:trân châu
trằn珍:trằn trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠

chau珠:chau mày; lau chau (lăng xăng)
chua珠: 
châu珠:châu báu; Châu Giang (tên sông)
thậm珠:thậm tệ
黑珍珠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑珍珠 Tìm thêm nội dung cho: 黑珍珠