Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生手 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngshǒu] người học nghề; người học việc; người mới vào nghề。新做某项工作,对工作还不熟悉的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 生手 Tìm thêm nội dung cho: 生手
