Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 絮烦 trong tiếng Trung hiện đại:
[xù·fan] 形
nhàm chán; nhàm。因过多或重复而感到厌烦。
他老说这件事,人们都听絮烦了。
anh ấy cứ nói mãi chuyện này, mọi người nghe nhàm cả tai rồi.
nhàm chán; nhàm。因过多或重复而感到厌烦。
他老说这件事,人们都听絮烦了。
anh ấy cứ nói mãi chuyện này, mọi người nghe nhàm cả tai rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 絮
| nhứ | 絮: | nhứ mồi |
| tự | 絮: | tự miên (bông để độn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 絮烦 Tìm thêm nội dung cho: 絮烦
