Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑白片 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēibáipiàn] phim trắng đen。没有彩色的影片(区别于"彩色片")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 黑白片 Tìm thêm nội dung cho: 黑白片
