Từ: 黑白片儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑白片儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑白片儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēibáipiānr] phim trắng đen。黑白片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
黑白片儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑白片儿 Tìm thêm nội dung cho: 黑白片儿