Từ: 黑种 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑种:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑种 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēizhǒng] người da đen; giống người da đen。指主要分布在非洲的尼格罗一澳大利亚人种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng
黑种 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑种 Tìm thêm nội dung cho: 黑种