Chữ 黗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 黗

黗 cấu thành từ 2 chữ: 黑, 屯
  • hắc
  • chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • Nghĩa của 黗 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tún] Bộ: 黑- Hắc
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    màu vàng đen。黄黑色。
    黗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 黗 Tìm thêm nội dung cho: 黗