Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼎鼎 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngdǐng] lớn; to; lẫy lừng。盛大。
鼎鼎大名
tiếng tăm lừng lẫy
鼎鼎大名
tiếng tăm lừng lẫy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 鼎鼎 Tìm thêm nội dung cho: 鼎鼎
