Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结速语 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéshùyǔ] lời kết thúc; phần kết luận。文章或正式讲话末了带有总结性的一段话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 结速语 Tìm thêm nội dung cho: 结速语
