Từ: 鼠蹊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼠蹊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼠蹊 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǔxī] háng。大腿和腹部相连的部分。也叫鼠蹊(shǔxī)。见〖腹股沟〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼠

thử:thử (chuột)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹊

khê:khê kinh (đường mòn)
鼠蹊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼠蹊 Tìm thêm nội dung cho: 鼠蹊