Cao su chống va đập cửa

Từ: 龟裂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龟裂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龟裂 trong tiếng Trung hiện đại:

[jūnliè]
1. da nẻ。皮肤因寒冷干燥而破裂。
2. vết nẻ; kẽ nứt; khe nứt。裂开许多缝子;呈现出许多裂纹。
天久不雨,田地龟裂。
trời lâu ngày không mưa, ruộng nhiều kẽ nứt.
[guīliè]
rạn; nứt。微细的裂纹(如砂浆、混凝土、抹灰面上的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟

qui:kim qui
quy:(con rùa)
quân:quân liệt (nứt nẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂

liệt:phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ)
龟裂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龟裂 Tìm thêm nội dung cho: 龟裂