Cao su chống va đập cửa

Chữ 蜶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蜶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蜶

蜶 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 卒
  • chùng, hủy, trùng
  • chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, sút, thốt, trót, trốt, tuất, tốt, tột, xụt
  • []

    U+8736, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo4;
    Việt bính: zeot1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蜶


    Chữ gần giống với 蜶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

    Dị thể chữ 蜶

    ,

    Chữ gần giống 蜶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蜶 Tự hình chữ 蜶 Tự hình chữ 蜶 Tự hình chữ 蜶

    蜶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蜶 Tìm thêm nội dung cho: 蜶