Chữ 忟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 忟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 忟:

忟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 忟

忟

Chiết tự chữ 忟

1. 忟 cấu thành từ 2 chữ: 心, 文
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 文 von, văn, vấn
  • 2. 忟 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 文
  • 忄 tâm
  • 文 von, văn, vấn
  • []

    U+5FDF, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wen3;
    Việt bính: mang2;

    忟

    Nghĩa Trung Việt của từ 忟


    Chữ gần giống với 忟:

    㤃, 㤄, 㤆, 㤇, 㤈, 㤉, 㤊, 㤋, 忟, 忡, 忤, 忧, 忪, 快, 忭, 忮, 忰, 忱, 忲, 忳, 忴, 忷, 忸, 忺, 忻, 忼, 忾, 怀, 怃, 怄, 怅, 怆, 念, 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

    Chữ gần giống 忟

    愌, 慊, 慘, 慖, 慔, 慓, 慒, 慑, 慏, 慎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 忟 Tự hình chữ 忟 Tự hình chữ 忟 Tự hình chữ 忟

    忟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 忟 Tìm thêm nội dung cho: 忟