Từ: 背驰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背驰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背驰 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēichí] ngược; trái ngược。背道而驰。
这两个人的主张正相背驰。
chủ trương của hai người này trái ngược nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰

trì:trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ)
背驰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背驰 Tìm thêm nội dung cho: 背驰