Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背驰 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēichí] ngược; trái ngược。背道而驰。
这两个人的主张正相背驰。
chủ trương của hai người này trái ngược nhau.
这两个人的主张正相背驰。
chủ trương của hai người này trái ngược nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰
| trì | 驰: | trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ) |

Tìm hình ảnh cho: 背驰 Tìm thêm nội dung cho: 背驰
