Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 地分 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地分:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

địa phận
Đất quân đội trú đóng.Đất được phong cho, lĩnh địa.
◇Bắc sử 史:
Tù soái giai hữu địa phận, bất tương thống nhiếp
, 攝 (Đãng Xương truyện 傳) Các thủ lĩnh bộ lạc đều có đất phong cho, không phải lấn ép lẫn nhau.Khu vực, phần đất.Địa vị.
◇Chiêu Liên 槤:
Địa phận kí cao, trác nhiên tự lập
高, 立 (Khiếu đình tạp lục 錄, Vương Thuật Am thư 書) Địa vị cao xa, xuất chúng độc lập.Tình huống, bước đường.
◇Vô danh thị 氏:
Nha! Ngã trực nhai đáo giá địa phận, tại dã điếm hoang thôn, bị tật bệnh triền thân, cử mục dã na vô thân
呀! , 村, 身, 親 (Đống Tô Tần 秦, Đệ tứ chiết) Ôi! Ta lâm vào bước đường này, ở làng quán hoang dã, bị bệnh tật rầy rà, ngước mắt cũng chẳng có ai thân thuộc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình
地分 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 地分 Tìm thêm nội dung cho: 地分