Chữ 廬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 廬

[]

U+F982, tổng 19 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 廬


Chữ gần giống với 廬:

, , , , 𢋴,

Chữ gần giống 廬

Tự hình:

Tự hình chữ 廬 Tự hình chữ 廬 Tự hình chữ 廬 Tự hình chữ 廬

廬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 廬 Tìm thêm nội dung cho: 廬