Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑哧 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūchī] xì; phì; hì; khì khì (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)。(噗嗤)象声词,形容笑声或水、气挤出的声音。
扑哧一笑。
cười khì khì.
扑哧一声,皮球撒了气。
xì một tiếng, quả bóng đã hết hơi.
扑哧一笑。
cười khì khì.
扑哧一声,皮球撒了气。
xì một tiếng, quả bóng đã hết hơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哧
| xích | 哧: | xích xích địa tiếu (trẻ cười khúc khích) |

Tìm hình ảnh cho: 扑哧 Tìm thêm nội dung cho: 扑哧
