Từ: 借據 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 借據:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 借

:ai đó tá?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 據

cớ:bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ
cứ:cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm
借據 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 借據 Tìm thêm nội dung cho: 借據