Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剧务 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùwù] 1. công việc của đoàn kịch。指剧团里有关排演、演出的各种事务。
2. người của gánh hát。担任剧务工作的人。
2. người của gánh hát。担任剧务工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 剧务 Tìm thêm nội dung cho: 剧务
