Chữ 鰠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鰠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鰠

鰠 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 蚤
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • tao, tau, tảo
  • []

    U+9C20, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: sao1;
    Việt bính: sou1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鰠


    Chữ gần giống với 鰠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 鯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

    Dị thể chữ 鰠

    ,

    Chữ gần giống 鰠

    , 鮿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鰠 Tự hình chữ 鰠 Tự hình chữ 鰠 Tự hình chữ 鰠

    鰠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鰠 Tìm thêm nội dung cho: 鰠