Từ: 柴米 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柴米:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 柴 • 米

Nghĩa của 柴米 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháimǐ] củi gạo (những thứ cần thiết trong sinh hoạt)。做饭用的柴和米,泛指必需的生活资料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柴

sài柴:sơ sài; sài thảo (củi)
sầy柴:sầy da
thài柴:rau thài lài
thày柴:thày giáo
thầy柴:thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u
xầy柴:giã gạo xầy xầy (nói về gạo chưa sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 米

mè米:hạt mè, hạt vừng, muối mè
mễ米:mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)
柴米 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 柴米 Tìm thêm nội dung cho: 柴米